RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
thinnish
EN
VI
Tra từ
thinnish
adjective
B1
Phiên âm /ˈθɪnɪʃ/
Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective
Comparative
more thinnish
Superlative
most thinnish
1.
Somewhat thin.