thinkful
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more thinkful
Superlative
most thinkful
- 1.
thoughtful
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
thinkfulness
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From think + -ful.