RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
thenceafter
EN
VI
Tra từ
thenceafter
adverb
B2
Anh–Anh /ðɛnsˈɑːftə/
Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb
Comparative
thence after
1.
(not comparable, rare)
After that time; thereafter.
Nguồn gốc từ
From thence + after.