RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
thawed
EN
VI
Tra từ
thawed
verb
A2
Anh–Anh /θɔːd/
Anh–Mỹ /θɔd/
Phiên âm /θɑd/
Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verb
1.
(form of, participle, past)
simple past and past participle of thaw