tetanize
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
tetanizes
V_ing/Gerund
tetanizing
V_ed/pp
tetanizedtetanise
- 1.
(transitive)(biology, transitive) To throw (a muscle etc.) into a state of permanent contraction; to cause tetanus in.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From fr tétaniser.