tenmantale

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
tenmantales
  1. 1.

    (historical)Synonym of tithing (“ten households”).

    Đồng nghĩa: tithing

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

ten + man + tale; see tale (number, tally, quota).

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).