teetotaller
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
teetotallersteetotaler
- 1.
British standard spelling of teetotaler.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
British standard spelling of teetotaler.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.