RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
tastably
EN
VI
Tra từ
tastably
adverb
B1
Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb
1.
(not comparable)
So as to be detectable by the sense of taste.
Nguồn gốc từ
From tastable + -ly.