tartarous
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more tartarous
Superlative
most tartarous
- 1.
Of, pertaining to, or derived from tartar.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From tartar + -ous.