talkativeness

nounC1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
  1. 1.

    (uncountable)The state of being talkative.

    Near-synonyms: chattiness; see also Thesaurus:talkativeness

    Đồng nghĩa: chattiness

Từ liên quan

Đồng nghĩa

chattiness

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).