tailfirst
adverbB2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb- 1.
(not comparable)With the tail in front.
Từ liên quan
Trái nghĩa
headfirst
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From tail + first.
(not comparable)With the tail in front.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From tail + first.