tactually
adverbB2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverbComparative
more tactually
Superlative
most tactually
- 1.
In a tactual manner; by, or relating to, the sense of touch.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From tactual + -ly.