tactically
adverbB2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverbComparative
more tactically
Superlative
most tactically
- 1.
in a tactical manner; in a manner calculated to achieve some end.
- 2.
using tactics
- 3.
in terms of tactics
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.