tactful
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more tactful
Superlative
most tactful
- 1.
Possessing tact; able to deal with people in a sensitive manner.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
ine-pro From tact + -ful.