syzygetic
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)(mathematics) Relating to, or exhibiting, syzygy.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
syzygeticallyasyzygetic
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From syzygy + --etic.