syntactically

adverbC1

Định nghĩa theo từ loại

Trạng từ

adverb
Comparative
more syntactically
Superlative
most syntactically
  1. 1.

    According to the rules of syntax.

    The sentence was syntactically correct, but made no sense.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).