synopsize
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
synopsizes
V_ing/Gerund
synopsizing
V_ed/pp
synopsized
- 1.
(transitive)To give a synopsis (summary) of.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From synopsis + -ize.