synopsize

verbB2

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
synopsizes
V_ing/Gerund
synopsizing
V_ed/pp
synopsized
  1. 1.

    (transitive)To give a synopsis (summary) of.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From synopsis + -ize.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).