symptomatics

nounC1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
  1. 1.

    (rare, uncountable)Synonym of symptomatology.

    Đồng nghĩa: symptomatology

  2. 2.

    (form of, plural)plural of symptomatic

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).