sylphid
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
sylphidssylphide
- 1.
(poetic)(poetic, mythology) A young or little sylph.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
sylphidic
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From French sylphide. sylph.