superlunary
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)translunary.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From super- + lunary.
(not comparable)translunary.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From super- + lunary.