summate

verbB1

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
summates
V_ing/Gerund
summating
V_ed/pp
summated
  1. 1.

    To sum, add up; perform a summation.

  2. 2.

    To sum up, summarise.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

summator

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From sum + -ate.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).