suffixion
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
suffixions
- 1.
The process of adding a suffix to something.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
The process of adding a suffix to something.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.