subtribe

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
subtribes
  1. 1.

    A tribe making up part of a larger tribe.

  2. 2.

    (taxonomy) A taxonomic category ranking below tribe.

    Đồng nghĩa: subtribus

Từ liên quan

Đồng nghĩa

subtribus

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From sub- + tribe. In taxonomy, a subtribus.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).