subsistent
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more subsistent
Superlative
most subsistent
- 1.
Actually existing.
- 2.
Inherent.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From subsist + --ent.