subrector

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
subrectors
  1. 1.

    (education, originally UK) An assistant rector.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

subrectorship

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From sub- + rector.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).