subjugator
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
subjugators
- 1.
A person who subjugates or conquers.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
subjugatrix
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
A person who subjugates or conquers.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.