subjectivize
verbC1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
subjectivizes
V_ing/Gerund
subjectivizing
V_ed/pp
subjectivized
- 1.
(transitive)To make subjective.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.