subjectiveness
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)The quality of being subjective.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
subjectivitysubjectivity (much more common)
Trái nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.