subdouble
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)(mathematics) Synonym of subduple.
Đồng nghĩa: subduple
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From sub- + double.