subarid
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Somewhat arid; not quite arid.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
subaridity
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From sub- + arid.