suaveness
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)The property of being suave.
Đồng nghĩa: suavitude, suavity
Từ liên quan
Đồng nghĩa
suavitudesuavity
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(uncountable)The property of being suave.
Đồng nghĩa: suavitude, suavity
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.