stridence
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
stridences
- 1.
(countable, uncountable)the quality of being strident
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(countable, uncountable)the quality of being strident
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.