storesman
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
storesmen
- 1.
Synonym of storeman.
Đồng nghĩa: storeman
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Synonym of storeman.
Đồng nghĩa: storeman
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.