stoical
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more stoical
Superlative
most stoical
- 1.
Enduring pain and hardship without showing feeling or complaint.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English stoicalle, from stōicus + -al. stoic.