stigmatize
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
stigmatizes
V_ing/Gerund
stigmatizing
V_ed/pp
stigmatizedstigmatise
- 1.
(transitive)To characterize as disgraceful or ignominious; to mark with a stigma or stigmata.
Từ liên quan
Trái nghĩa
destigmatize
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.