stiffen
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
stiffens
V_ing/Gerund
stiffening
V_ed/pp
stiffened
- 1.
(transitive)To make stiff.
- 2.
(intransitive)To become stiff.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English stifnen, equivalent to stiff + -en.