sterilant
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
sterilants
- 1.
Any substance used to sterilize something
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
chemosterilantsoil sterilant
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.