stalely
adverbB1Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverbComparative
more stalely
Superlative
most stalely
- 1.
In a stale manner.
- 2.
(obsolete)Of old; long since.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
of yoreway back
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From stale + -ly.