RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
staithman
EN
VI
Tra từ
staithman
noun
B2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
staithmen
1.
(UK)
A man employed in weighing and shipping at a staith.
Nguồn gốc từ
From staith + -man.