RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
staired
EN
VI
Tra từ
staired
adjective
B1
Anh–Anh /stɛəd/
Anh–Mỹ /stɛɹd/
Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective
1.
(not comparable)
Having (a specified kind or number of) stairs.
Nguồn gốc từ
From stair + -ed.