RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
stagily
EN
VI
Tra từ
stagily
adverb
B1
Phiên âm /ˈsteɪd͡ʒɪli/
Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb
Comparative
more stagily
Superlative
most stagily
1.
In a stagy way.