stackful

noun · adjectiveB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
stackfuls
  1. 1.

    Enough to fill or form a stack.

    stackfuls of money

Tính từ

adjective
  1. 1.

    (not comparable)(programming) Using a stack (last-in-first-out data structure).

Từ liên quan

Trái nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From stack + -ful.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).