RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
squireling
EN
VI
Tra từ
squireling
noun
B2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
squirelings
1.
A minor squire.
Nguồn gốc từ
From squire + -ling.