squatty
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
squattier
Superlative
squattiest
- 1.
Somewhat squat.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
squattinesssquatty potty
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From squat + -y.