squalidity
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
squalidities
- 1.
(countable, uncountable)The quality or state of being squalid; foulness; filthiness.
Đồng nghĩa: squalidness
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From squalid + -ity or a Latin squāliditās.