sproutling
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
sproutlings
- 1.
A small or young sprout
Từ liên quan
Đồng nghĩa
shootling
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From sprout + -ling.