sprigtail

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
sprigtails
  1. 1.

    (US, dialectal)(US, dialect) The pintail duck.

  2. 2.

    (US, dialectal)(US, dialect) The sharp-tailed grouse.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

sprigduck sprig

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From sprig + tail.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).