RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
speechmaker
EN
VI
Tra từ
speechmaker
noun
B2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
speechmakers
1.
One who makes a speech.
Nguồn gốc từ
From speech + maker.