sounded
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verb- 1.
(form of, participle, past)simple past and past participle of sound
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
sonata.