sorcerous

adjectiveB2

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
  1. 1.

    (not comparable)Similar to, or involving, sorcery.

    Đồng nghĩa: mystical, sortilegious, thaumaturgic, magical, mystic, mystical, numinous, sorcerous, sortilegious, thaumaturgic, witching

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).